Decal Màu Đen Matte Coal Black Vinyl Wrap (MT01)

Quà tặng Bí mật

Bạn sẽ nhận một món quà bí mật kèm đơn hàng.

Secret Gift

30.000.000₫

17 People watching this product now!

Mua hàng trực tiếp

Tới Văn phòng TeckWrap

Miễn phí Vận chuyển

Giao hàng trong nước

Thông qua các đơn vị vận chuyển trong nước

2-3 ngày

Có cước phí

Đặt hàng theo yêu cầu

Vận chuyển qua các đơn vị quốc tế

12-15 ngày

Có cước phí

Bảo hành đến 7 năm

Xem chi tiết

Giao hàng nhanh chóng

Xem chi tiết

Payment Methods:

Mô tả

Mô tả

TeckWrap Matte Coal Black là biểu tượng của đẳng cấp và sự tinh tế. Nâng tầm diện mạo xe và làm nổi bật phong cách khác biệt với lớp hoàn thiện đen than mờ cao cấp.

Tổng quan vật liệu

  • Loại vật liệu: vật liệu polymer Renolit cao cấp, có khả năng tạo hình tốt và độ ổn định cao
  • Phạm vi sử dụng: phù hợp để dán đổi màu toàn bộ xe hoặc thi công trên các bề mặt phẳng và bề mặt cong nhẵn

Thông số kỹ thuật

  • Độ dày màng: 0,11 mm
  • Độ dày bao gồm lớp đế tháo (release liner): 0,14 mm
  • Tổng độ dày màng: 0,25 mm
  • Loại màng: vinyl polymer cao cấp nhạy áp lực (pressure-sensitive), tích hợp rãnh thoát khí
  • Màu sắc có sẵn: Đen than mờ (Matte Coal Black), Nâu mocha latte mờ (Matte Mocha Latte), Xanh điện mờ (Matte Electric Blue), Xanh cornflower mờ (Matte Cornflower Blue), Be linen mờ (Matte Beige Linen)
  • Dòng sản phẩm: Series 190

Keo & lớp đế

  • Keo: keo acrylic gốc dung môi Henkel, trong suốt, khả năng chống chịu thời tiết cực cao; độ nhớt 1.000–3.000 cP; độ dày sau khi khô 12 μm
  • Lớp đế tháo (Release Liner): Felix Schoeller Release Liner / 20-104-20-1,9, loại giấy Kraft phủ PE hai mặt và in họa tiết; đáp ứng các hệ thống quản lý ISO 9001, ISO 14001 và OHSAS 18001

Bảo quản & độ bền

  • Thời hạn lưu kho: 3 năm khi bảo quản ở +10°C đến +20°C, độ ẩm tương đối 50%, trong bao bì nguyên bản, tránh ánh nắng trực tiếp, nơi sạch và khô ráo
  • Độ bền / Bảo hành: tham khảo Datasheet/Hướng dẫn thi công decal xe
  • Nhiệt độ post-heat: 100°C

Tính chất vật liệu

  • Độ bóng bề mặt (CD): 14,5% (ASTM D523-99, góc đo 60°)
  • Độ giãn dài khi đứt: MD 206,8% / CD 196,4% (ASTM D882-02)
  • Độ bền kéo: MD 29,5 / CD 24,8 N/mm² — tốc độ kéo 200 mm/phút (ASTM D882-02)
  • Độ ổn định kích thước: co ngót 2% (gia nhiệt 70°C trong 10 phút, MD, ASTM D1204-02)
  • Sức căng bề mặt: 34 dynes/cm (ASTM D2578-04a, đo sau 24 giờ kể từ khi sản xuất)

Hướng dẫn thi công

  • Dụng cụ: gạt mềm (soft squeegee) kết hợp buffer
  • Khả năng ôm bề mặt: phù hợp với bề mặt phẳng, đường cong vừa phải; có thể thi công tại hốc lõm sâu và các vị trí inlay
  • Màng định hướng: Có
  • Độ chồng mí: 4–5 mm

Quy cách đóng gói

  • Khổ cuộn: 152 cm
  • Chiều dài cuộn: 18 m
  • Khối lượng: 13 kg

Đặc tính

Cấu tạo màng phim

  • Loại màng: vinyl polymer cán (calendered) cao cấp, tích hợp rãnh thoát khí
  • Dòng sản phẩm: Series 190
  • Độ dày màng: 121 μm
  • Độ dày lớp đế tháo: 180 μm
  • Vật liệu: vinyl polymer có khả năng tạo hình, bề mặt kim loại mờ phẳng (flat matte metallic)
  • Keo: keo acrylic gốc dung môi Henkel, trong suốt, khả năng chống chịu thời tiết cực cao; độ nhớt 1.000–3.000 cP; độ dày sau khi khô 12 μm

Hiệu năng

  • Nhiệt độ sử dụng: -35°C đến +35°C
  • Lực bóc lớp đế (Release Force): 0,1 N/25 mm (tiêu chuẩn 0,04–0,12 N/25 mm)
  • Độ bám dính ban đầu (Initial Tack): 1.254 g/25 mm (tiêu chuẩn 800–1.500 g/25 mm)
  • Độ bền bóc 180° (Peel Strength): 11,17 N/25 mm (tiêu chuẩn ≥ 7,85 N/25 mm)
  • Độ bám dính (Adhesion Strength): 70 (tiêu chuẩn ≥ 60; không xảy ra hiện tượng dịch chuyển)
  • Lão hóa ở nhiệt độ cao: 65°C trong 7 ngày — không để lại cặn keo
  • Lão hóa ở nhiệt độ thấp: -65°C trong 10 ngày — không để lại cặn keo

Bảo hành

  • Với điều kiện chăm sóc đúng cách và sử dụng lớp phủ ceramic, lớp hoàn thiện kim loại mờ này có độ bền ngoài trời lên đến 3 năm trên các panel đứng và khoảng 2 năm đối với lớp dán toàn bộ xe, tùy thuộc vào vùng khí hậu.
  • Bề mặt matte nhạy cảm hơn bề mặt gloss. Việc đỗ xe trong nhà hoặc có mái che sẽ giúp kéo dài tuổi thọ lớp hoàn thiện đáng kể.
  • Có thể tháo bằng nhiệt, với lượng cặn keo tối thiểu nếu được tháo trong thời gian khuyến nghị.

Hướng dẫn thi công

  • Nhiệt độ thi công: +17°C đến +23°C
  • Dụng cụ: gạt mềm kết hợp buffer
  • Khả năng ôm bề mặt: bề mặt phẳng và đường cong vừa phải; có thể thi công tại hốc lõm sâu và các vị trí inlay
  • Nhiệt độ post-heat: 100°C
  • Thời gian ổn định/đóng rắn: 24 giờ ở nhiệt độ trên 10°C; khuyến nghị 48 giờ ở nhiệt độ phòng
  • Độ chồng mí: 4–5 mm
  • Màng định hướng: Có; cần kiểm tra hướng màng trước khi cắt
  • Tránh kéo giãn màng quá mức trong quá trình thi công
  • Tháo lớp màng bảo vệ (protective cap) trước khi thi công

Chăm sóc & bảo dưỡng

Đây là lớp hoàn thiện kim loại mờ phẳng (flat matte metallic) nên cần được chăm sóc kỹ hơn so với decal bóng (gloss) hoặc bán bóng (satin). Độ bền ngoài trời cũng ngắn hơn gloss và satin, đồng thời phụ thuộc nhiều vào điều kiện khí hậu, thói quen rửa xe và việc xe có được bảo quản trong nhà hay không. Đỗ xe có mái che giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của lớp hoàn thiện.

  • Sau khi thi công, chờ 48 giờ trước lần rửa xe đầu tiên để keo có đủ thời gian ổn định hoàn toàn.
  • Chỉ rửa xe bằng tay, sử dụng shampoo pH trung tính (pH 3–11) và khăn/mitt microfiber sạch. Trước tiên xả sạch bụi bẩn và hạt cát, sau đó rửa nhẹ nhàng và lau khô bằng khăn microfiber sạch.
  • Tránh sử dụng máy rửa xe tự động, bàn chải, pad chà nhám/mài mòn và máy rửa áp lực cao. Các phương pháp này đều có thể làm xuất hiện dấu vết trên bề mặt matte.
  • Tuyệt đối không sử dụng sáp, chất đánh bóng, sản phẩm tăng độ bóng hoặc bất kỳ sản phẩm nào chứa dung môi hay dẫn xuất chưng cất dầu mỏ. Các sản phẩm này có thể làm độ bóng tăng không đồng đều, phá vỡ hiệu ứng matte và gây suy giảm vĩnh viễn chất lượng màng.
  • Khuyến nghị sử dụng lớp phủ ceramic tương thích với vinyl và dành riêng cho bề mặt matte để tăng khả năng bảo vệ và giúp vệ sinh dễ dàng hơn. Các loại ceramic coating tiêu chuẩn dành cho bề mặt gloss có thể làm thay đổi hiệu ứng matte, vì vậy cần sử dụng sản phẩm được chỉ định cho matte finish.
  • Việc sử dụng lớp phủ aftermarket do chủ xe tự quyết định; mọi hư hỏng phát sinh liên quan đến lớp phủ không thuộc phạm vi bảo hành.
  • Làm sạch cục bộ dấu vân tay, nhiên liệu, phân chim và nhựa cây càng sớm càng tốt. Thời gian tiếp xúc càng lâu thì nguy cơ để lại vết ố hoặc vết màu càng cao.
  • Luôn thử nghiệm sản phẩm vệ sinh hoặc lớp phủ trên một khu vực khuất trước khi áp dụng cho toàn bộ xe.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

  • Mọi tuyên bố, thông tin kỹ thuật và khuyến nghị của TeckWrap đều dựa trên các thử nghiệm được cho là đáng tin cậy; tuy nhiên, các thông tin này không cấu thành cam kết, bảo đảm hoặc bảo hành. Tất cả sản phẩm được bán trên cơ sở người mua tự xác định độc lập tính phù hợp của sản phẩm với mục đích sử dụng.
  • Các sản phẩm TeckWrap được bảo đảm không có khuyết tật về vật liệu trong thời hạn lưu kho của sản phẩm. Trong trường hợp phát hiện khuyết tật, TeckWrap có quyền, theo toàn quyền quyết định của mình, thay thế sản phẩm hoặc bồi hoàn chi phí. Đây là nghĩa vụ duy nhất của TeckWrap Inc.
  • Bảo hành không áp dụng cho hao mòn thông thường, hư hỏng trong quá trình vận chuyển, chi phí nhân công hoặc các thiệt hại phát sinh/hệ quả.
  • Hình ảnh màu sắc hiển thị trên màn hình có thể có sai lệch so với màu thực tế; vui lòng tham khảo mẫu màu vật lý. Nên sử dụng cùng một LOT sản xuất để đảm bảo tính đồng nhất về màu sắc. Các vết xước phát sinh trong quá trình thi công hoặc sử dụng hằng ngày không thuộc phạm vi bảo hành.

Thông tin Chung

Bề mặt
Kích thước
Độ dày
Màu sắc

Khách hàng đánh giá

0 reviews
0
0
0
0
0

Đánh giá

Clear filters

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Decal Màu Đen Matte Coal Black Vinyl Wrap (MT01)”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

1 2 3 4 5
1 2 3 4 5
1 2 3 4 5