Mô tả
Một số dòng decal màu tối gần như giữ nguyên diện mạo bất kể chiếc xe được đỗ ở đâu. Black Tulip thì không như vậy. Thoạt nhìn, màu phim mang vẻ đen satin sâu và sang trọng. Khi có ánh nắng chiếu vào, những sắc tím và đỏ đậm ẩn bên trong lớp metallic bắt đầu xuất hiện. Hiệu ứng chuyển sắc khá tinh tế, nhưng đủ để khiến người khác phải nhìn chiếc xe thêm một lần.
Đặc tính nổi bật
- Tông màu tối với hiệu ứng màu ẩn: nền đen kết hợp hạt metallic mịn, làm lộ sắc tím và đỏ đậm khi điều kiện ánh sáng thay đổi.
- Bề mặt satin metallic: giữ độ phản chiếu ánh sáng ở mức mềm mại, đồng thời giúp hiệu ứng metallic hiện lên tự nhiên.
- Keo Henkel: keo acrylic gốc dung môi trong suốt.
- Dễ thi công: lớp liner PET cao cấp giúp bề mặt phim luôn phẳng và mượt trong quá trình dán.
- Phù hợp với các bề mặt phức tạp: phim mềm ra khi gia nhiệt và có khả năng ôm theo gương chiếu hậu, cản xe, tay nắm cửa và các vùng lõm có độ sâu vừa phải.
- Tháo gỡ an toàn cho lớp sơn: keo có khả năng tháo gỡ, giúp bảo vệ lớp sơn nguyên bản bên dưới.
- Phim chống tia UV: hỗ trợ duy trì độ ổn định màu sắc trong quá trình sử dụng hằng ngày và khi xe thường xuyên tiếp xúc với môi trường ngoài trời.
Black Tulip càng nhìn kỹ càng thấy thú vị. Trong điều kiện trời nhiều mây, màu phim hiện lên như một sắc đen satin sâu, điểm nhẹ hiệu ứng metallic. Khi ánh nắng trực tiếp chiếu lên thân xe, các sắc màu ẩn bắt đầu xuất hiện rõ hơn. Sắc tím hiện lên trước, tiếp theo là một tông đỏ cherry trầm nằm bên dưới nền đen. Khi di chuyển quanh xe, hiệu ứng màu sẽ thay đổi nhẹ theo từng mảng thân xe. Black Tulip không tạo cảm giác quá sáng hay phô trương; thay vào đó, nó mang đến sức sống và chiều sâu cho một màu đen satin vốn thường khá đơn sắc.
ĐỐI CHIẾU MÀU OEM
- Gần nhất với: Porsche Cherry Black Metallic
- Tối hơn: BMW Techno Violet
- Tiết chế hơn: Bentley Damson
- Ít sắc đỏ hơn: Nissan Midnight Purple III
Nếu bạn yêu thích những màu sơn nguyên bản của Porsche hoặc BMW, Black Tulip mang đến một ý tưởng tương tự nhưng được thể hiện trên nền satin. Màu phim phù hợp với nhiều dòng xe, từ Corvette C8, Mustang đến Model Y hoặc các mẫu sedan hiệu suất cao, tạo nên diện mạo tối màu nhưng càng ngắm lâu càng khám phá được nhiều sắc thái thú vị.
Đặc tính kỹ thuật
Cấu tạo phim
- Loại phim: Polymer cao cấp nhạy áp lực, tích hợp các kênh thoát khí.
- Độ dày phim: 0,14 mm.
- Độ dày lớp liner: 0,14 mm.
- Tổng độ dày (bao gồm liner): 0,28 mm.
- Liner: Giấy Kraft phủ PE hai mặt, phủ silicone không dung môi, có khả năng thoát khí (ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001).
- Keo: Acrylic gốc dung môi của Henkel, trong suốt, độ nhớt 1.000–3.000 cps, độ dày lớp keo khô 12 µm.
- Bề mặt: Satin metallic, có định hướng vân.
- Khổ cuộn: 5 ft (1,52 m).
- Chiều dài cuộn tiêu chuẩn: 59 ft (18 m).
Hiệu năng
- Phạm vi nhiệt độ sử dụng: -30°C đến +30°C.
- Độ bền kéo: MD 29,5 / CD 24,8 N/mm² (ASTM D882-02).
- Độ giãn dài khi đứt: MD 206,8 / CD 196,4% (ASTM D882-02).
- Độ ổn định kích thước: Co ngót 2% ở 70°C (ASTM D1204-02).
- Sức căng bề mặt: 34 dynes/cm (ASTM D2578-04a).
- Bảo quản: 2 năm ở +10°C đến +20°C, độ ẩm tương đối 50%, trong điều kiện khô ráo.
Bảo hành
- Được thiết kế cho nhu cầu sử dụng ngoài trời dài hạn, với độ bền ngoài trời lên đến 3 năm trên các bề mặt đứng và khoảng 2 năm đối với toàn bộ xe, tùy thuộc vào vùng khí hậu. Có thể tháo bằng nhiệt, với lượng keo tồn dư tối thiểu khi tháo trong thời hạn 3 năm được khuyến nghị.
Thi công
- Nhiệt độ thi công: +17°C đến +23°C.
- Dụng cụ: Gạt squeegee, buffer, dao, băng keo giấy, súng nhiệt, nam châm, găng tay, nhiệt kế hồng ngoại.
- Khả năng ôm bề mặt: Bề mặt phẳng và bề mặt có độ cong vừa phải.
- Gia nhiệt sau thi công (Post-heat): 85°C.
- Thời gian ổn định: 24 giờ ở nhiệt độ trên 10°C (khuyến nghị 48 giờ ở nhiệt độ phòng).
- Độ chồng mí: 3–4 mm.
- Phim có định hướng vân: Kiểm tra đúng chiều vân trước khi cắt.
- Tránh kéo giãn quá mức trong quá trình thi công.
- Tháo lớp bảo vệ trước khi tiến hành dán.
- Bảo dưỡng: Chỉ sử dụng các sản phẩm có độ pH trung tính; tránh sáp và các dung môi mạnh.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
- Tất cả các tuyên bố, thông tin kỹ thuật và khuyến nghị của TeckWrap đều dựa trên các thử nghiệm được cho là đáng tin cậy, nhưng không cấu thành cam kết hoặc bảo hành. Tất cả sản phẩm được bán với điều kiện người mua tự đánh giá và xác định tính phù hợp của sản phẩm với mục đích sử dụng của mình.
- Các sản phẩm TeckWrap được bảo đảm không có lỗi về vật liệu trong thời hạn bảo quản. Trong trường hợp phát hiện lỗi, TeckWrap sẽ thay thế sản phẩm hoặc bồi hoàn theo quyết định riêng của TeckWrap. Đây là nghĩa vụ duy nhất của TeckWrap Inc.
- Bảo hành không áp dụng cho hao mòn thông thường, chi phí vận chuyển, chi phí nhân công hoặc các thiệt hại phát sinh mang tính hệ quả.
- Hình ảnh hiển thị trên màn hình có thể có sự khác biệt về màu sắc; vui lòng tham khảo bảng mẫu màu thực tế. Sử dụng cùng một LOT sản xuất để đảm bảo độ đồng nhất màu sắc. Phim phải được bảo quản khi không có lớp bảo vệ để tránh hiện tượng tunneling (tạo đường hầm/gợn trong phim). Các vết trầy xước phát sinh trong quá trình thi công hoặc trong quá trình sử dụng hằng ngày không thuộc phạm vi bảo hành.


Đánh giá
Clear filtersChưa có đánh giá nào.