Honey Lime (RD12-HD) Vinyl Wrap thuộc bộ sưu tập Rainbow Drift của TeckWrap, mang đến hiệu ứng đổi màu độc đáo, nổi bật với sắc Honey Lime tượng trưng cho sự thân thiện và thu hút. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn làm mới diện mạo xe với phong cách độc đáo, cá tính và sang trọng.
Dòng film đổi màu này được thiết kế với cấu trúc polymeric hybrid nhiều lớp, bề mặt mượt, khả năng đổi màu sống động theo ánh sáng. Vật liệu có độ co giãn tốt, dễ thi công trên các bề mặt phẳng hoặc cong như capo, cản trước, hông xe… và đảm bảo tính ổn định màu sắc. Lớp keo Henkel acrylic gốc dung môi siêu bền, trong suốt, không để lại cặn khi tháo, đồng thời an toàn cho bề mặt sơn zin của xe.
TeckWrap cung cấp dòng sản phẩm có độ bền cao, dễ thi công nhờ các kênh xả khí, mang lại trải nghiệm bọc xe mượt mà. Dù chất lượng cao cấp, giá thành vẫn rất hợp lý so với các dòng film cao cấp khác.
⭐ Thông số kỹ thuật
Chất liệu & Cấu trúc
-
Vật liệu linh hoạt, sắc tố màu ổn định
-
Phù hợp bọc toàn bộ xe hoặc các bề mặt phẳng – cong
-
Dòng film: Premium-grade polymeric multilayered hybrid vinyl film
-
Có kênh xả khí giúp thi công dễ dàng
-
Chiều rộng & chiều dài: 1.52m × 18m (59.8″ × 708.6″)
-
Series: 190 series
Độ dày
-
Độ dày film: 0.13mm
-
Độ dày kể cả liner: 0.30mm
Keo dán
-
Keo: Henkel acrylic gốc dung môi
-
Trong suốt, siêu bền thời tiết
-
Độ nhớt: 1000 ~ 3000cps
-
Độ dày keo khô: 12 μm
Liner
-
Felix Schoeller Release Liner / 20-104-20-1,9
-
In, giấy Kraft phủ PE hai mặt
-
Tiêu chuẩn: ISO 9001, ISO 140001, OHSAS 18001
Bảo quản
-
Thời hạn lưu kho: 2 năm
-
Nhiệt độ bảo quản: +10°C đến +20°C, độ ẩm 50%
-
Tránh ánh nắng trực tiếp, giữ nơi sạch – khô
Độ bền – bảo hành
-
Theo datasheet của hãng (nhấn để xem chi tiết)
Điều kiện thi công & sử dụng
-
Nhiệt độ thi công: +17°C đến +18°C
-
Nhiệt độ sử dụng: -45°C đến +45°C
-
Độ ổn định kích thước:
-
Co rút < 3% (matte)
-
Co rút < 4% (glossy)
-
Thông số cơ – lý
-
Tỉ lệ hóa dẻo: 27% – 35%
-
Độ bền kéo:
-
22.7 N/10mm (trung bình) – ASTM D3759/D3759M-05
-
7.4 N/10mm (trung bình)
-
-
Khả năng chịu lão hóa UV: đạt chuẩn ASTM D4329-13 Cycle A & ISO 105-A02
Hậu kỳ & chăm sóc
-
Nhiệt độ post-heating: 100°C
-
Chỉ vệ sinh bằng dung dịch pH trung tính
-
Không dùng sáp hoặc dung môi mạnh
-
Film có hướng (Directional)
Dụng cụ thi công đề xuất
-
Gạt mềm + buffer
-
Dao rọc
-
Băng keo giấy
-
Súng nhiệt / máy sấy
-
Nam châm
-
Găng tay
-
Nhiệt kế IRR
-
Máy sưởi IRR
⚠️ Lưu ý quan trọng
-
Màu sắc hiển thị trên màn hình có thể chênh lệch so với thực tế → luôn kiểm tra bảng màu (color swatch).
-
Luôn dùng cuộn film cùng mã LOT khi bọc để tránh lệch màu.
-
Film có thể bị trầy xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng hàng ngày → vết trầy không thuộc phạm vi bảo hành.

Đánh giá
Clear filtersChưa có đánh giá nào.