Decal đổi màu Boysenberry Black (SMT04) của TeckWrap mang sắc độ giao thoa giữa đen và xanh đậm, thể hiện sự điềm tĩnh, vững vàng và sang trọng. Đây là gam màu lý tưởng dành cho những chủ xe yêu thích sự tinh tế nhưng vẫn muốn tạo dấu ấn riêng biệt. Boysenberry Black giúp tôn lên vẻ ngoài mạnh mẽ, đẳng cấp và khác biệt ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Sản phẩm thuộc dòng vật liệu polymeric cao cấp của Renolit, thiết kế dành cho wrapping toàn bộ xe hoặc các bề mặt độ cong từ trung bình đến cao. Bề mặt phim mượt, độ bám ổn định, khả năng thi công linh hoạt giúp tạo nên lớp phủ hoàn hảo và bền bỉ theo thời gian.
Phim được trang bị keo acrylic gốc dung môi của Henkel, độ bền thời tiết cao, không đổi màu, không bong tróc. Công nghệ kênh thoát khí air-release giúp thi công nhanh chóng, hạn chế bọt khí, tối ưu cho cả thợ chuyên nghiệp và đơn vị thi công. Lớp release liner Felix Schoeller tiêu chuẩn châu Âu giúp bảo vệ phim trước khi sử dụng và đảm bảo hiệu suất ổn định.
Phim đạt nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D882-02, ASTM D1204-02, ASTM D2578-04a, đảm bảo độ bền kéo, độ giãn, độ ổn định kích thước và độ căng bề mặt đạt chuẩn. Sau khi thi công, phim cần post-heat ở 65°C để đạt độ bám tối ưu nhất.
Với chiều rộng khổ 152 cm và chiều dài tiêu chuẩn 18 m, Boysenberry Black (SMT04) là lựa chọn xuất sắc cho cả dự án cá nhân lẫn chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm một màu sắc sang trọng, bền bỉ và mang tinh thần hiện đại, đây chính là dòng film không thể bỏ qua.
Thông số kỹ thuật
-
Vật liệu: Polymeric Renolit cao cấp, linh hoạt, độ bám ổn định
-
Độ dày film: 0.12 mm
-
Độ dày film kèm liner: 0.28 mm
-
Loại film: Polymeric vinyl cao cấp, keo nhạy áp, có kênh thoát khí
-
Keo: Acrylic gốc dung môi Henkel, trong suốt, siêu bền thời tiết
-
Độ nhớt keo: 1000–3000 cps
-
Độ dày keo khô: 12 μm
-
Release liner: Felix Schoeller 20-104-20-1,9 – PE-coated, chống ẩm, tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 140001, OHSAS 18001
-
Thời gian lưu trữ: 3 năm (10–20°C, độ ẩm 50%)
-
Post heating: 65°C
Các chỉ số kiểm định
-
Độ giãn (Elongation):
-
MD: 206.8
-
CD: 196.4 (ASTM D882-02)
-
-
Độ bền kéo (Tensile Strength):
-
MD: 29.5 N/mm²
-
CD: 24.8 N/mm² (ASTM D882-02)
-
-
Độ ổn định kích thước: 2% – Oven/10’*70°C (ASTM D1204-02)
-
Độ căng bề mặt (Surface Tension): 34 dynes/cm (ASTM D2578-04a)
Quy cách
-
Khổ film: 152 cm
-
Chiều dài: 18 m
-
Trọng lượng: 13 kg
Hướng dẫn thi công
-
Nhiệt độ thi công: +17°C đến +18°C
-
Nhiệt độ sử dụng: -45°C đến +45°C
-
Dụng cụ: Gạt tiêu chuẩn + buffer mềm (ướt)
-
Độ tương thích bề mặt: Bề mặt mịn, cong trung bình
-
Chiều hướng film: Có
-
Độ chồng mép: 3–4 mm
-
Post-heat: 65°C
⚠️ Lưu ý quan trọng
-
Màu sắc hiển thị trên màn hình có thể sai lệch so với thực tế – vui lòng kiểm tra color swatch để xem màu chuẩn.
-
Khi thi công nên dùng cuộn cùng mã LOT để tránh sai lệch màu.
-
Phim kim loại có thể thay đổi bề mặt nếu bị nhăn, kéo quá mức hoặc siêu nhiệt.
-
Film có thể trầy xước khi thi công hoặc khi sử dụng hàng ngày. Bảo hành không áp dụng cho trầy xước.

Đánh giá
Clear filtersChưa có đánh giá nào.