Rasant Blue (SMT07) từ TeckWrap mang sắc xanh trang nhã, trung tính, thể hiện sự chân thành và tinh tế. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa truyền thống và nét độc đáo hiện đại, lý tưởng cho những chủ xe yêu thích vẻ đẹp ấn tượng nhưng không quá phô trương. Rasant Blue mang lại vẻ ngoài hài hòa, lịch thiệp và đầy phong cách cho mọi dòng xe.
Sản phẩm sử dụng vật liệu polymeric Renolit cao cấp, có độ linh hoạt tốt, phù hợp để wrap toàn bộ xe hoặc dán trên các bề mặt mịn và bề mặt cong vừa. Vật liệu có độ ổn định cao, bám dính chắc chắn, đảm bảo lớp phủ đều đẹp và bền màu theo thời gian.
TeckWrap Rasant Blue thuộc 190 Series, dùng keo acrylic gốc dung môi Henkel trong suốt, siêu bền thời tiết, giúp film không bị bong tróc hay bạc màu. Công nghệ air-release channel tạo lối thoát khí thông minh, giúp thi công dễ dàng, giảm thiểu bọt khí và tiết kiệm thời gian thi công.
Lớp release liner Felix Schoeller cao cấp đạt chuẩn ISO 9001, ISO 140001, OHSAS 18001, giúp bảo vệ film trong quá trình lưu kho và vận chuyển. Rasant Blue đạt nhiều tiêu chuẩn kiểm định quốc tế như ASTM D882-02, ASTM D1204-02, ASTM D2578-04a, đảm bảo độ bền kéo, độ giãn, độ ổn định kích thước và độ căng bề mặt tối ưu.
Với khổ rộng 152 cm và chiều dài 18–23 m, Rasant Blue là lựa chọn lý tưởng cho các xưởng wrap chuyên nghiệp. Sau khi thi công, film cần được post-heat ở 65°C để đạt độ bám hoàn hảo nhất.
Nếu bạn đang tìm một sắc xanh tinh tế, sang trọng và mang đậm chất riêng, TeckWrap Rasant Blue (SMT07) chắc chắn là dòng film bạn không thể bỏ qua.
✅ Thông số kỹ thuật
Vật liệu & Cấu trúc
-
Vật liệu: Polymeric Renolit cao cấp
-
Độ dày film: 0.12 mm
-
Độ dày film kèm liner: 0.28 mm
-
Loại film: Polymeric vinyl cao cấp, keo nhạy áp, có kênh thoát khí
-
Dòng sản phẩm: 190 Series
Keo & Liner
-
Keo: Acrylic gốc dung môi Henkel, trong suốt, chịu thời tiết cao
-
Độ nhớt: 1000–3000 cps
-
Độ dày keo khô: 12 μm
-
Release liner: Felix Schoeller – PE coated Kraft, silicone-coated, đạt chuẩn ISO
Thông số kiểm định
-
Độ giãn (Elongation):
-
MD: 206.8
-
CD: 196.4 — (ASTM D882-02)
-
-
Độ bền kéo (Tensile Strength):
-
MD: 29.5 N/mm²
-
CD: 24.8 N/mm² — (ASTM D882-02)
-
-
Độ ổn định kích thước: 2% — (ASTM D1204-02)
-
Độ căng bề mặt: 34 dynes/cm — (ASTM D2578-04a)
Quy cách đóng gói
-
Khổ rộng: 152 cm
-
Chiều dài: 18 m hoặc 23 m
Post heating
-
65°C
✅ Hướng dẫn thi công
-
Nhiệt độ thi công: +17–18°C
-
Nhiệt độ sử dụng: -45°C đến +45°C
-
Dụng cụ: Gạt tiêu chuẩn với buffer mềm (ướt)
-
Tính tương thích bề mặt: Bề mặt mịn và cong vừa
-
Hướng film: Có (directional)
-
Độ chồng mép: 3–4 mm
⚠️ Lưu ý quan trọng
-
Màu sắc trên màn hình có thể khác so với thực tế — vui lòng kiểm tra color swatch để xem màu chuẩn.
-
Nên sử dụng cuộn có cùng mã LOT để đảm bảo đồng nhất màu sắc.
-
Film có thể trầy khi thi công hoặc khi sử dụng hằng ngày — bảo hành không bao gồm trầy xước.

Đánh giá
Clear filtersChưa có đánh giá nào.